Bản dịch của từ 𠨨 trong tiếng Anh

𠨨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𠨨 (Động từ)

qiān
01

Same as '' (to move, to relocate)

同“迁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨨
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿳,⿱,⿴,𦥑,⿱,丿,同,一,八,㔾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一丿丨一一乚一一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép