Bản dịch của từ 𠨰 trong tiếng Anh

𠨰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𠨰 (Danh từ)

01

Female; woman (same as the character ).

同“女”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨰
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿻,&Z2-01;,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép