Bản dịch của từ 𠨻 trong tiếng Anh

𠨻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋN/AN/AN/A

𠨻 (Tính từ)

01

Same as '', meaning slanting or oblique (used in poetry to denote a rising tone).

同“仄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨻
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép