Bản dịch của từ 𠬒 trong tiếng Anh

𠬒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𠬒 (Động từ)

01

(Vietnamese usage) pronounced 'cút', meaning to slip away, run off, or scram. For example, 𠬒𠅍 means to hide or evade.

〈越南释义〉读音cút,溜走,滚开。〔𠬒𠅍〕隐遁,退避。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬒
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【CÚT】
Hình thái radical:
⿰,去,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丨乚一丨丶乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép