Bản dịch của từ 𠬨 trong tiếng Anh

𠬨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𠬨 (Động từ)

01

Same as '', meaning to wear or serve.

同“服”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬨
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,卪,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép