Bản dịch của từ 𠬮 trong tiếng Anh

𠬮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𠬮 (Động từ)

01

Same as '', meaning to wear or to obey

同“服”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠬮
Bính âm:
【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿰,𠃜,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép