Bản dịch của từ 𠮃 trong tiếng Anh

𠮃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𠮃 (Động từ)

01

Same as '', meaning to open a path or to pioneer

同“辟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠮃
Bính âm:
【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,辟,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép