Bản dịch của từ 𠮚 trong tiếng Anh

𠮚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇN/AN/AN/A

𠮚 (Danh từ)

kǒu
01

Same as '', meaning mouth or opening.

同“口”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning country or nation.

同“国”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠮚
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép