ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠮚
Bảng phân tích âm vị 𠮚
Kǒu
Same as '口', meaning mouth or opening.
同“口”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '国', meaning country or nation.
同“国”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép