Bản dịch của từ 𠮮 trong tiếng Anh

𠮮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𠮮 (Tính từ)

hòu
01

Same as '' (hòu), meaning 'after' or 'behind'.

同“后”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A variant (erroneous) form of the character '𠯑'.

“𠯑”的讹字。

Ví dụ
𠮮
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿱,丿,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép