ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠮮
Bảng phân tích âm vị 𠮮
Hòu
Same as '后' (hòu), meaning 'after' or 'behind'.
同“后”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A variant (erroneous) form of the character '𠯑'.
“𠯑”的讹字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép