Bản dịch của từ 𠰄 trong tiếng Anh

𠰄

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𠰄 (Thán từ)

01

An interjection used to call attention or ask, similar to 'hey' or 'well'.

呢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠰄
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,口,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép