Bản dịch của từ 𠱍 trong tiếng Anh

𠱍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠱍 (Động từ)

piǎo
01

In Vietnamese, pronounced 'phớm', meaning to deceive or cheat (as in the compound 𠱍𠶏, meaning to trick or fool someone).

〈越南释义〉读音phớm,〔𠱍𠶏〕哄骗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱍
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIỂU】
Hình thái radical:
⿰,口,犯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép