Bản dịch của từ 𠶅 trong tiếng Anh
𠶅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄧㄡˋ / ㄔㄧㄡ / ㄉㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠶅 (Động từ)
【】
01
To tease or provoke someone.
〈越南释义〉读音trêu,挑拨,惹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Onomatopoeia for the sound of bullets whizzing through the air.
〈越南释义〉读音chiu,〔~~〕拟声词,子弹穿过空气的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Harmony or concord; a state of being harmonious.
〈越南释义〉读音dìu,和谐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rhythm or tempo in music or speech.
〈越南释义〉读音dìu,节奏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
