Bản dịch của từ 𠶹 trong tiếng Anh

𠶹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

𠶹 (Danh từ)

01

Character used in Buddhist scripture transliteration, corresponding to the Sanskrit sound h(r).

佛经音译用字。对应梵文h(r)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠶹
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,紇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丶丶丶丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép