ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠹹
Bảng phân tích âm vị 𠹹
Lún
To hurry
译音用字。《清实录·宣宗成皇帝实录·卷之三百二十七》:“林则徐等奏:𠸄国趸船。现已尽行驱逐……至哗~兵船,来自夷埠,虽名为护货,亦难保无叵测情形。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(dialect) hurried, rushed
〈方言〉仓促。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép