ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠺌
Bảng phân tích âm vị 𠺌
Guǐ
Used in Taiwanese names; suggests timidity like a ghost avoiding light.
见于台湾人名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
In Cantonese, describes someone timid or cowardly.
〈粤语〉胆小。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép