Bản dịch của từ 𠺹 trong tiếng Anh

𠺹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𠺹 (Động từ)

01

To cry loudly and bitterly, a wailing sound.

〈越南释义〉读音ri,痛哭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺹
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,口,荑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép