Bản dịch của từ 𠻄 trong tiếng Anh
𠻄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𠻄 (Động từ)
【huàng】
01
(Dialect) verb: to intimidate or threaten, causing someone to leave after a few words.
〈方言〉〈动〉恫吓:几句话一~就走。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '慌' (huāng), meaning flustered or panicked.
同“慌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Dialect) verb: to support or stand firm, not retreating.
〈方言〉〈动〉支撑:~伓退。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Dialect) adjective: greedy or gluttonous; also refers to threatening or intimidating speech.
〈方言〉〈形〉贪馋的样子:吃物事~搭搭,难看𠲎?〔~榔头〕带有威胁或恫吓性的言语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
(Dialect) adjective: panting or out of breath.
〈方言〉〈形〉气喘吁吁的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
