Bản dịch của từ 𠻇 trong tiếng Anh

𠻇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𠻇 (Tính từ)

dài
01

A Nôm character pronounced 'dại', meaning lacking discipline or foolish.

喃字。读音dại,缺乏管教,愚蠢的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻇
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,呆,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép