Bản dịch của từ 𠻌 trong tiếng Anh

𠻌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠻌 (Động từ)

jiào
01

To call or shout, same as ''.

同“叫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻌
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,吕,⿺,乚,吕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép