Bản dịch của từ 𠻘 trong tiếng Anh

𠻘

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠻘 (Từ tượng thanh)

jué
01

Onomatopoeic sound of chewing or eating

同“嚼”。《集韻•藥韻》:“嚼,或作𠻘。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻘
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,雀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép