Bản dịch của từ 𠻟 trong tiếng Anh

𠻟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𠻟 (Thán từ)

chì
01

Same as '', an exclamation used for scolding or shouting.

同“叱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻟
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép