Bản dịch của từ 𠻬 trong tiếng Anh

𠻬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𠻬 (Danh từ)

01

Name of an aquatic plant (water grass).

水草名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠻬
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【THỐ】
Hình thái radical:
⿰,口,荼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép