Bản dịch của từ 𠻹 trong tiếng Anh

𠻹

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𠻹 (Thán từ)

tiān
01

(Dialect) Cantonese interjection: 'Oh no, forgot to buy batteries 𠻹' (an exclamation expressing surprise or regret).

〈方言〉粤语语气词:唔记得买电池𠻹(哎呀,忘了买电池)。

Ví dụ
𠻹
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,口,添
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶一一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép