ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠻻
Bảng phân tích âm vị 𠻻
Wǎ
(Japanese meaning) Pronounced 'oshi', same as 'mute' or 'dumb', referring to a state of being unable to speak due to illness.
〈日本释义〉读音おし(唖,oshi)《西鶴・本朝桜陰比事》「惣頭は難病にて𠻻(おし)なれば……」とある。〔解説〕“唖”と同じ。おうし。あしや。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép