Bản dịch của từ 𠻾 trong tiếng Anh

𠻾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𠻾 (Danh từ)

wàng
01

Used as a phonetic character (based on Cantonese pronunciation), e.g., in the place name 〔~𠷯(mei2)〕, referring to Bombay, India.

译音用字(以粤语发音译),〔~𠷯(mei2)〕,海外地名,即今印度孟买(Bombay)。

Ví dụ
02

Found in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠻾
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Hình thái radical:
⿰,口,望
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一乚丿乚丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép