Bản dịch của từ 𠽹 trong tiếng Anh

𠽹

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊN/AN/AN/A

𠽹 (Trạng từ)

chá
01

Same as “”, meaning to speak softly or in a low voice.

同“㗫”。细言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽹
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿰,口,𧦴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶丿丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép