Bản dịch của từ 𠾒 trong tiếng Anh

𠾒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

𠾒 (Danh từ)

01

A character used for phonetic transcription; for example, the old transliteration of the British king 'George' as '雅治', now commonly '乔治'.

译音用字。英国国王“雅治”(George的音译,今通译“乔治”)。见梁廷柟《粤道贡国说 卷六 咭唎国二》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠾒
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,口,雅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép