Bản dịch của từ 𠾬 trong tiếng Anh

𠾬

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠾬 (Trạng từ)

jìn
01

(dialect) same as “”.

〈方〉同“唫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Wu dialect) to shiver or have chills.

〈方〉吴语,打冷战。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾬
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𠾣
Hình thái radical:
⿰,口,欽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép