ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠾬
Bảng phân tích âm vị 𠾬
Jìn
(dialect) same as “唫”.
〈方〉同“唫”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Wu dialect) to shiver or have chills.
〈方〉吴语,打冷战。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép