Bản dịch của từ 𠾹 trong tiếng Anh

𠾹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠾹 (Động từ)

nuò
01

To swallow or gulp down something (like swallowing rice or water).

〈越南释义〉读音nuốt,吞咽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠾹
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NUỐT】
Hình thái radical:
⿰,呑,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿丶丨乚一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép