Bản dịch của từ 𡀍 trong tiếng Anh

𡀍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𡀍 (Động từ)

01

Same as '', used in Mahayana texts, meaning metaphor or analogy.

同“喻”。见《大乘义章》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A character used in Buddhist scriptures, found in the external character system of the Taisho Tripitaka.

佛经用字。字见于大正新脩大藏经外字系统。

Ví dụ
03

Same as '', used in the Lotus Sutra, meaning to heal or improve.

同“愈”。见《法华义疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀍
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Hình thái radical:
⿰,口,愈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép