Bản dịch của từ 𡀍 trong tiếng Anh
𡀍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𡀍 (Động từ)
【yù】
01
Same as '喻', used in Mahayana texts, meaning metaphor or analogy.
同“喻”。见《大乘义章》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A character used in Buddhist scriptures, found in the external character system of the Taisho Tripitaka.
佛经用字。字见于大正新脩大藏经外字系统。
Ví dụ
03
Same as '愈', used in the Lotus Sutra, meaning to heal or improve.
同“愈”。见《法华义疏》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
