Bản dịch của từ 𡁌 trong tiếng Anh

𡁌

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𡁌 (Từ tượng thanh)

01

The sound of hiccup or belching, an onomatopoeic expression similar to 'oa'.

同“䯉”。打嗝儿声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡁌
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,䯉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép