Bản dịch của từ 𡁞 trong tiếng Anh

𡁞

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡁞 (Từ tượng thanh)

xiào
01

Chattering or rustling sound, like birds chirping or wind rustling.

〈喃字〉读音xào,喳喳,沙沙(形容说话声,风声等)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡁞
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,口,敲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一丨乚丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép