Bản dịch của từ 𡁻 trong tiếng Anh

𡁻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡁻 (Động từ)

jiào
01

(Dialect) same as “”, meaning to chew and to beat someone up

〈方言〉同“噍”。有咀嚼和打败的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡁻
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿰,口,趙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丨一丿丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép