Bản dịch của từ 𡂎 trong tiếng Anh

𡂎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡂎 (Danh từ)

luò
01

Nôm character same as '𠯿', pronounced 'lọc', meaning a filter or sieve used to strain liquids or solids.

喃字。同“𠯿”。读音lọc,过滤器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡂎
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LỌC】
Hình thái radical:
⿰,口,綠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép