ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡂪
Bảng phân tích âm vị 𡂪
Zhē
The sound of panting or gasping for breath, like a wheezing noise when exerting oneself.
〔吱~〕喘息的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép