Bản dịch của từ 𡂪 trong tiếng Anh

𡂪

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜN/AN/AN/A

𡂪 (Từ tượng thanh)

zhē
01

The sound of panting or gasping for breath, like a wheezing noise when exerting oneself.

〔吱~〕喘息的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡂪
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【TRIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,遮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿一丨丨一丶丶丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép