ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡄍
Bảng phân tích âm vị 𡄍
Rú
A giggling or chuckling sound, like a cheerful, clicking laugh.
〈越南释义〉读音rúc,〔~嚦〕咯咯(地笑)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép