Bản dịch của từ 𡆒 trong tiếng Anh

𡆒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𡆒 (Tính từ)

jiān
01

Same as '', meaning difficult or arduous.

同“艰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆒
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,廿,𠀐,𡉀,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一丨一丿乚一丨一一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép