Bản dịch của từ 𡇄 trong tiếng Anh

𡇄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𡇄 (Danh từ)

01

Net, same as '' (wǎng) used for catching or covering

同“网”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of net similar to ''

同“㘝”。

Ví dụ
𡇄
Bính âm:
【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép