Bản dịch của từ 𡇞 trong tiếng Anh

𡇞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡇞 (Danh từ)

01

Same as the character “𡇶”, used in classical texts.

同“𡇶”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡇞
Bính âm:
【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿴,囗,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép