Bản dịch của từ 𡇬 trong tiếng Anh

𡇬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𡇬 (Danh từ)

gāng
01

A Japanese place name: Hananarajinja Shrine in Yuwa Shibano Shinden, Akita City, Akita Prefecture.

〈日本释义〉秋田県秋田市雄和芝野新田 字 中台 花𡇬神社(はなならじんじゃ?・神社名称)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning a small hill or ridge.

同“冈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇬
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,丷,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一丨一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép