Bản dịch của từ 𡇬 trong tiếng Anh
𡇬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
𡇬 (Danh từ)
【gāng】
01
A Japanese place name: Hananarajinja Shrine in Yuwa Shibano Shinden, Akita City, Akita Prefecture.
〈日本释义〉秋田県秋田市雄和芝野新田 字 中台 花𡇬神社(はなならじんじゃ?・神社名称)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '冈', meaning a small hill or ridge.
同“冈”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
