Bản dịch của từ 𡇮 trong tiếng Anh

𡇮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𡇮 (Tính từ)

quán
01

Meaning unknown or unclear.

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇮
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿴,囗,甬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép