Bản dịch của từ 𡇻 trong tiếng Anh

𡇻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𡇻 (Động từ)

01

In Vietnamese, pronounced 'nhốt', meaning to imprison or confine (as in 'nhốt lí' - prison guard).

〈越南释义〉读音nhốt,〔~吏〕囚禁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇻
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘT】
Hình thái radical:
⿴,囗,卒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép