Bản dịch của từ 𡇼 trong tiếng Anh

𡇼

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𡇼 (Từ tượng thanh)

01

The sound made by a camel, a distinctive call.

骆驼的鸣叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇼
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【A】
Hình thái radical:
⿴,囗,曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一丿乚丿丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép