Bản dịch của từ 𡈒 trong tiếng Anh

𡈒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𡈒 (Tính từ)

yuān
01

Same as '', meaning unjust or wronged.

同“冤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡈒
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿴,囗,𭜨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶一乚丶乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép