Bản dịch của từ 𡉒 trong tiếng Anh

𡉒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡉒 (Danh từ)

tún
01

Same as , meaning a raised land or mound (like a plantation or garrison).

同“坉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡉒
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Hình thái radical:
⿰,土,⿻,丿,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép