Bản dịch của từ 𡌯 trong tiếng Anh

𡌯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𡌯 (Tính từ)

01

Same as '', usually referring to water or a small river.

同“漜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡌯
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,邪,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿乚乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép