ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡌶
Bảng phân tích âm vị 𡌶
Bàn
Muddy sludge, soft mud (as in muddy fields)
〔~泥〕亦作湴泥、烂泥、稀泥。粤语。见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép