Bản dịch của từ 𡍍 trong tiếng Anh

𡍍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𡍍 (Danh từ)

nǎo
01

Same as “”, meaning a small hill or elevated land.

同“垴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡍍
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿰,土,𣥕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép