ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡍶
Bảng phân tích âm vị 𡍶
Zhì
A pad or cushion used for support or comfort.
垫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép