Bản dịch của từ 𡒯 trong tiếng Anh

𡒯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𡒯 (Danh từ)

mèng
01

A type of cereal grain plant.

芸穀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡒯
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Hình thái radical:
⿰,土,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép